Đồng CW710R là gì? So sánh Đồng CW710R và Đồng CW712R
1. Tính chất cơ học
Đặc tính (Property) | Giá trị (Value) |
Giới hạn chảy Rp0.2 (Yield Strength) | ≥ 180 MPa |
Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 440 MPa |
Độ giãn dài (Elongation, A) | ≥ 8 % |
Độ cứng Brinell (Brinell Hardness, HB) | 120 – 160 |
Độ cứng Vickers (Vickers Hardness, HV) | 125 – 165 |
Mô đun đàn hồi (Modulus of Elasticity) | 100 – 150 GPa |
Khối lượng riêng (Density) | 7.5 – 9.3 kg/dm³ |
2. Thành phần chính
Nguyên tố | Thành phần (%) | Chức năng |
Al | 0.3 – 1.3 | Tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn |
Cu | 58.0 – 60.0 | Chất nền chính, giúp dẫn điện và dẫn nhiệt tốt |
Fe | ≤ 0.5 | Tăng độ cứng nhẹ, cải thiện tính cơ học |
Mn | 1.5 – 2.5 | Cải thiện độ bền, chống ăn mòn và tăng tính chống mài mòn |
Ni | 2.0 – 3.0 | Tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hóa học |
Pb | 0.2 – 0.8 | Tăng khả năng gia công cắt gọt cơ khí |
Si | ≤ 0.1 | Hạn chế oxi hóa bề mặt, cải thiện độ bền |
Sn | ≤ 0.5 | Tăng độ bền nhẹ, hỗ trợ chống ăn mòn |
Tổng tạp chất khác | ≤ 0.3 | Giữ độ tinh khiết và độ ổn định của vật liệu |
Zn | Phần còn lại | Giúp cân bằng độ cứng, tăng tính định hình và giảm chi phí sản xuất |
3. Đặc tính nổi bật
Đồng CW710R là hợp kim đồng – kẽm (Copper-zinc alloys) thuộc nhóm đồng thau đặc biệt có tính chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường nước, khí ẩm và hoá chất nhẹ. Nhờ thành phần Ni và Mn tương đối cao, CW710R có tính ổn định cơ học tốt, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng gia công cơ khí và đúc rất hiệu quả.
Ưu điểm và Nhược điểm của Đồng CW710R so với Đồng CW712R:
Ưu điểm | Nhược điểm |
Chống ăn mòn hóa chất tốt hơn nhờ có Ni (2.0 – 3.0%) | Độ bền kéo thấp hơn: CW710R ≥ 440 MPa so với CW712R 400 – 500 MPa |
Gia công tốt hơn CW712R: có chì (Pb) hỗ trợ quá trình gia công | Không thân thiện với môi trường bằng CW712R (CW712R không chì, CW710R có chì) |
Khả năng định hình và độ dẻo tốt với độ giãn dài ≥ 8% | Chịu ăn mòn nước biển thấp hơn CW712R, do không chứa thiếc (Sn) như CW712R |
Chống oxi hóa bề mặt ổn định nhờ Al và Si | Giá thành có thể cao hơn do thành phần hợp kim phức tạp hơn |
👉 Nếu bạn còn đang phân vân giữa hai loại hợp kim này, hãy tham khảo bài viết Đồng CW712R là gì? để hiểu rõ về thành phần, tính chất và ứng dụng của chúng, giúp bạn lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu sản xuất.
4. Ứng dụng
- Công nghiệp van và phụ kiện ống nước: Đồng CW710R được sử dụng để chế tạo van, đai ốc, đầu nối nhờ tính chống ăn mòn và độ cứng ổn định.
- Thiết bị cơ khí chính xác: Với khả năng gia công tốt nhờ thành phần Pb, CW710R dùng để gia công các chi tiết quay, ren, trục, bệ đỡ.
- Ngành điện – điện tử: Do tính ổn định về cơ và dẫn điện khá, CW710R được ứng dụng trong các chân cắm, đầu nối, bộ tiếp điểm điện.
- Thiết bị hàng hải: Dù không chuyên dùng cho nước biển như CW712R, nhưng CW710R vẫn được dùng trong các chi tiết tiếp xúc môi trường ẩm ướt, kẹp nối, hoặc vỏ thiết bị.
5. Tải bảng giá Đồng CW710R mới nhất
Bạn đang cần tìm đơn vị cung cấp Đồng CW710R uy tín, chất lượng ổn định với giá cả cạnh tranh? Vật Liệu Công Nghiệp tự hào là một trong những nhà phân phối hàng đầu các loại đồng thau, đồng đỏ, đồng hợp kim… Với:
🔧 Hơn 10 Năm Kinh Nghiệm – Chuyên Cung Cấp Vật Liệu Kim Loại Chất Lượng Cao
Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu chuyên phân phối Nhôm – Đồng – Inox – Titan – Niken và nhiều loại kim loại khác, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ sản xuất công nghiệp đến chế tạo cơ khí chính xác.
✅ Chất Lượng Uy Tín
Nguyên liệu được nhập khẩu chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới. Cam kết đầy đủ CO, CQ, đạt tiêu chuẩn quốc tế và phù hợp với mọi yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
💰 Giá Cả Cạnh Tranh – Không Qua Trung Gian
Chúng tôi nhập khẩu trực tiếp, tối ưu chi phí để mang đến mức giá tốt nhất cho khách hàng, đặc biệt với các đơn hàng số lượng lớn hoặc hợp tác dài hạn.
🚚 Dịch Vụ Tận Tâm – Giao Hàng Toàn Quốc
Tư vấn nhanh – hỗ trợ kỹ thuật – giao hàng linh hoạt tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh thành khác. Cam kết giao đúng hẹn, đảm bảo tiến độ sản xuất của quý khách hàng.
🌍 Phủ Sóng Toàn Quốc – Hợp Tác Bền Vững
Chúng tôi mong muốn đồng hành lâu dài cùng các nhà máy, xưởng sản xuất và đơn vị chế tạo cơ khí trên toàn quốc.
👉 Nhận BẢNG GIÁ mới nhất – Nhập số ZALO ID ngay để tải!
📞 HOTLINE/ZALO: 0969.420.440
👉 Còn nhiều mác đồng khác với tính chất và ứng dụng riêng – tìm hiểu thêm tại đây để chọn đúng vật liệu cho công việc của bạn! [XEM NGAY TẠI ĐÂY]
TƯ VẤN VIÊN
Họ và Tên
Nguyễn Thanh Tùng
Phone/Zalo
0969420440
Email
vatlieutitan@gmail.com
BẢNG GIÁ THAM KHẢO