Inox 403 là gì? Ưu điểm, Nhược điểm và Ứng dụng
1. Giới thiệu
Inox 403 là một loại thép không gỉ Martensitic, thuộc nhóm thép có độ bền cơ học cao nhưng khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với các loại inox austenitic như 304 hoặc 316. Với hàm lượng chromium (Cr) khoảng 12.3%, inox 403 có khả năng chịu nhiệt tốt, dễ gia công và được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và độ bền cao như tua-bin, trục quay và lưỡi dao công nghiệp.
2. Thành phần hóa học
Nguyên tố | Thành phần (%) | Chức năng |
Cr (Crom) | 12.3 | Tăng khả năng chống ăn mòn, tăng độ cứng và khả năng chịu nhiệt. |
Mn (Mangan) | 1.0 | Cải thiện độ dẻo và giúp quá trình gia công dễ dàng hơn. |
Si (Silicon) | 0.50 | Tăng độ bền nhiệt, giảm nguy cơ oxy hóa ở nhiệt độ cao. |
C (Carbon) | 0.15 | Gia tăng độ cứng và khả năng chịu mài mòn nhưng giảm độ dẻo. |
P (Phốt pho) | 0.040 | Cải thiện độ bền nhưng có thể làm thép giòn nếu hàm lượng cao. |
S (Lưu huỳnh) | 0.030 | Giúp cải thiện khả năng gia công nhưng làm giảm độ bền tổng thể. |
3. Tính chất cơ học
Mác thép | Giới hạn chảy / Yield point (MPa) | Độ bền kéo / Tensile strength (MPa) | Độ giãn dài / Elongation (%) | Độ cứng / Brinell hardness (HBW) |
Inox 403 | 310 | 485 | 25 | 139 |
4. Ưu điểm và Nhược điểm
Ưu điểm | Nhược điểm |
Độ bền cơ học cao: Với tensile strength 485 MPa, inox 403 phù hợp với các ứng dụng chịu lực và chịu tải trọng lớn. | Khả năng chống ăn mòn kém hơn inox Austenitic: Chỉ chống ăn mòn nhẹ trong môi trường khô hoặc ít tiếp xúc với hóa chất. |
Chịu nhiệt tốt: Được sử dụng trong các hệ thống nhiệt và tua-bin do khả năng giữ ổn định ở nhiệt độ cao. | Khả năng hàn kém: Do thuộc nhóm martensitic, inox 403 dễ nứt khi hàn, cần xử lý nhiệt trước và sau khi hàn. |
Dễ gia công: Nhờ hàm lượng carbon vừa phải, loại inox này có thể tiện, phay, khoan một cách hiệu quả. | Không có khả năng chịu ăn mòn hóa chất mạnh: Không phù hợp với môi trường axit, kiềm hoặc nước muối. |
Độ dẻo tốt hơn so với các loại thép không gỉ martensitic khác: Giúp giảm nguy cơ gãy vỡ đột ngột. | Có từ tính cao: Do thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, inox 403 có từ tính mạnh và có thể hút nam châm. |
5. Ứng dụng
- Lưỡi dao tua-bin, trục quay:
Độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt giúp inox 403 là vật liệu lý tưởng để sản xuất cánh quạt tua-bin, trục quay và các bộ phận máy móc công nghiệp. - Dụng cụ cơ khí, vòng bi:
Khả năng chịu tải trọng lớn và chống mài mòn tốt làm cho inox 403 phù hợp với vòng bi, bánh răng và dụng cụ cơ khí trong ngành sản xuất. - Bộ phận của động cơ và hệ thống xả:
Chịu nhiệt tốt và không bị biến dạng khi tiếp xúc với nhiệt độ cao trong thời gian dài, inox 403 được sử dụng trong các bộ phận của động cơ, ống xả và van. - Dao công nghiệp, lưỡi cắt:
Khả năng giữ cạnh sắc tốt và độ cứng cao giúp inox 403 được ứng dụng rộng rãi trong dao cắt công nghiệp, lưỡi cưa và lưỡi dao trong chế biến thực phẩm.
6. Kết luận
Inox 403 là một loại thép không gỉ martensitic có độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt tốt và dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp nặng, tua-bin, trục quay và dao công nghiệp. Tuy nhiên, do khả năng chống ăn mòn kém hơn các dòng inox Austenitic, inox 403 không thích hợp cho môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất mạnh.
TƯ VẤN VIÊN
Họ và Tên
Nguyễn Thanh Tùng
Phone/Zalo
0969420440
Email
vatlieutitan@gmail.com
BẢNG GIÁ THAM KHẢO