Inox Z8CNDT17.12 là gì? Ưu điểm, Nhược điểm và Ứng dụng
1. Giới thiệu
Inox Z8CNDT17.12 là thép không gỉ dòng Austenitic, được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn NF (Norme Française) – Là hệ thống tiêu chuẩn quốc gia của Pháp, được quản lý bởi AFNOR (Association Française de Normalisation – Hiệp hội Tiêu chuẩn hóa Pháp).
Inox Z8CNDT17.12 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao về chịu nhiệt và chống ăn mòn, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt như nồi hơi và bình chịu áp lực. Loại inox này mang lại sự kết hợp lý tưởng giữa tính cơ học và khả năng chịu được môi trường ăn mòn và nhiệt độ cao, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và dầu khí.
2. Thành phần hóa học
Nguyên tố | Thành phần (%) | Chức năng |
C (Carbon) | ≤ 0.080 | Tăng độ bền mà không ảnh hưởng đến tính dẻo của thép. |
Si (Silicon) | ≤ 1.00 | Tăng khả năng chống oxi hóa và cải thiện khả năng gia công. |
Mn (Mangan) | ≤ 2.00 | Tăng độ bền kéo và cải thiện khả năng chống ăn mòn. |
P (Phốt pho) | ≤ 0.040 | Giảm tính dẻo và ảnh hưởng đến độ bền nếu vượt quá mức cho phép. |
S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 | Giảm tính dẻo và dễ gây ra các khuyết tật trong thép. |
Cr (Crom) | 16.50 – 18.50 | Tăng khả năng chống ăn mòn và ox hóa, đặc biệt trong môi trường axit. |
Mo (Molybdenum) | 2.00 – 2.50 | Tăng khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt. |
Ni (Niken) | 11.00 – 14.00 | Tăng độ dẻo và khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường kiềm. |
Ti (Titanium) | ≥ 5×C | Cải thiện khả năng chống ăn mòn và giúp ổn định cấu trúc thép. |
3. Tính chất cơ học
Mác thép | Giới hạn chảy / Yield point (MPa) | Độ bền kéo / Tensile strength (MPa) | Độ giãn dài / Elongation (%) | Độ cứng / Brinell hardness (HBW) |
Z8CNDT17.12 | 205 (≥) | 520 (≥) | 40 | 187 |
4. Ưu điểm và Nhược điểm
Ưu điểm | Nhược điểm |
Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Có khả năng chống lại nhiều loại ăn mòn trong các môi trường công nghiệp khác nhau. | Chi phí sản xuất cao: Do thành phần đặc biệt và yêu cầu kỹ thuật cao, giá thành của inox này cao hơn so với các loại inox khác. |
Khả năng chịu nhiệt vượt trội: Thép này có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến dạng, thích hợp cho môi trường làm việc khắc nghiệt. | Khó gia công: Việc gia công inox này có thể gặp khó khăn vì tính chất cơ học của nó yêu cầu công nghệ đặc biệt. |
Độ bền cơ học cao: Có độ bền kéo tốt, giúp tăng khả năng chịu lực trong các ứng dụng công nghiệp. | Ứng dụng hạn chế: Mặc dù có nhiều ưu điểm, thép này có thể không phù hợp với một số ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao. |
Độ dẻo và ổn định cao: Với thành phần Titanium, inox này cải thiện khả năng chống ăn mòn và giúp ổn định cấu trúc thép hơn so với các loại thép khác. | Dễ bị ăn mòn trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt: Trong môi trường có độ axit hoặc kiềm quá cao, thép này có thể bị ảnh hưởng. |
5. Ứng dụng
- Ngành nồi hơi và bình chịu áp lực:
Được sử dụng chủ yếu trong các nồi hơi và bình chịu áp lực nơi yêu cầu chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. - Ngành hóa chất:
Do khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, inox này được sử dụng trong các thiết bị chế biến hóa chất như bồn chứa hóa chất và đường ống. - Ngành dầu khí:
Rất phù hợp cho các thiết bị trong ngành dầu khí, đặc biệt là các thiết bị chịu nhiệt độ cao và áp suất cao. - Ngành đóng tàu:
Thép này được sử dụng trong các bộ phận tàu biển, nơi cần đến khả năng chịu ăn mòn trong môi trường nước biển. - Ngành dược phẩm:
Với tính năng kháng lại sự ăn mòn và dễ dàng làm sạch, được ứng dụng trong các thiết bị chế biến dược phẩm.
6. Kết luận
Inox Z8CNDT17.12 là một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt, yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, giá thành của nó khá cao và việc gia công có thể gặp khó khăn. Dù vậy, nó vẫn là vật liệu ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp như hóa chất, dầu khí, và đóng tàu nhờ vào độ bền và khả năng chịu được áp lực cao trong môi trường khắc nghiệt.
TƯ VẤN VIÊN
Họ và Tên
Nguyễn Thanh Tùng
Phone/Zalo
0969420440
Email
vatlieutitan@gmail.com
BẢNG GIÁ THAM KHẢO